bask
bask (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bask (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bask |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | basked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | basked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | basks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | basking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bask" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa đứng phơi nắng hoặc tận hưởng sự thoải mái trong một trạng thái dễ chịu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, với không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, phát âm có thể khác nhau đôi chút, với người Anh thường nhấn âm ít hơn. "Bask" còn có thể chỉ việc tận hưởng sự chú ý tích cực trong phạm vi xã hội.