Bản dịch của từ Bask trong tiếng Việt

Bask

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bask (Verb)

bˈæsk
bˈæsk
01

Nằm hoặc ngồi phơi mình dưới ánh nắng (hoặc nguồn nhiệt) để thư giãn, tận hưởng sự ấm áp và ánh sáng.

Lie exposed to warmth and light typically from the sun for relaxation and pleasure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ