Bản dịch của từ Batard trong tiếng Việt

Batard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Batard(Noun)

baˈtɑːd
bəˈtɑrd
01

Một ổ bánh mì Pháp ngắn có hình bầu dục hoặc hình chữ nhật.

A short loaf of French bread having an oval or oblong shape.

Ví dụ