Bản dịch của từ Bate trong tiếng Việt

Bate

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bate(Noun)

bˈeit
bˈeit
01

Tâm trạng giận dữ, bực bội; lúc đang nổi cáu.

An angry mood.

愤怒的情绪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bate(Verb)

bˈeit
bˈeit
01

(dùng cho chim săn mồi, như diều hâu) vỗ cánh dữ dội, bồn chồn rồi vỗ cánh cất cánh khỏi cành/con đậu.

(of a hawk) beat the wings in agitation and flutter off the perch.

(鹰)激动地拍打翅膀,离开栖息地。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ