Bản dịch của từ Bauble trong tiếng Việt

Bauble

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bauble(Noun)

bˈɔbl
bˈɑbl
01

Một cây quyền trượng nhỏ, thường có đầu trang trí, từng được những người hề (jester) dùng như biểu tượng khi trình diễn trong triều đình thời xưa.

A baton formerly used as an emblem by jesters.

小丑的权杖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một món đồ trang trí nhỏ, bắt mắt nhưng thường không quá giá trị; đồ trang sức nhỏ hoặc vật trang trí phù hoa thường dùng để trang trí cây thông, tủ kính, hoặc làm đồ phụ kiện.

A small showy trinket or decoration.

小饰品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ