Bản dịch của từ Be a tall order trong tiếng Việt

Be a tall order

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a tall order(Phrase)

bˈi ə tˈɔl ˈɔɹdɚ
bˈi ə tˈɔl ˈɔɹdɚ
01

Đây là một yêu cầu hoặc mong đợi khó có thể đáp ứng được.

It's a challenging request or expectation to meet.

这是一项难以达到的要求或期待。

Ví dụ
02

Để thể hiện một thử thách có thể khá khó khăn để vượt qua

To represent a challenge that might be difficult to meet.

代表一个可能很难完成的挑战

Ví dụ
03

Dùng để ám chỉ rằng điều gì đó đang đòi hỏi quá mức hợp lý.

To imply that something demands more than what is reasonable.

暗示某事超出了合理范围的要求

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh