Bản dịch của từ Be a tall order trong tiếng Việt
Be a tall order

Be a tall order(Phrase)
Đây là một yêu cầu hoặc mong đợi khó có thể đáp ứng được.
It's a challenging request or expectation to meet.
这是一项难以达到的要求或期待。
Dùng để ám chỉ rằng điều gì đó đang đòi hỏi quá mức hợp lý.
To imply that something demands more than what is reasonable.
暗示某事超出了合理范围的要求
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be a tall order" được sử dụng để chỉ một yêu cầu hoặc nhiệm vụ khó khăn, có thể là quá mức mong đợi. Cách diễn đạt này chủ yếu phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nơi nó mang nghĩa cụ thể hơn về sự thách thức. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù cụm từ này cũng được hiểu, nhưng có thể không thông dụng bằng. Phát âm và cách viết không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể ngôn ngữ này, nhưng sự phổ biến có thể thay đổi theo vùng miền.
Cụm từ "be a tall order" được sử dụng để chỉ một yêu cầu hoặc nhiệm vụ khó khăn, có thể là quá mức mong đợi. Cách diễn đạt này chủ yếu phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nơi nó mang nghĩa cụ thể hơn về sự thách thức. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù cụm từ này cũng được hiểu, nhưng có thể không thông dụng bằng. Phát âm và cách viết không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể ngôn ngữ này, nhưng sự phổ biến có thể thay đổi theo vùng miền.
