Bản dịch của từ Be a toddler trong tiếng Việt

Be a toddler

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a toddler(Phrase)

bˈɛ ˈɑː tˈɒdlɐ
ˈbi ˈɑ ˈtɑdɫɝ
01

Thường thì trẻ nhỏ từ 1 đến 3 tuổi

It's a young child usually between the ages of 1 and 3.

它通常指的是一岁到三岁的小孩。

Ví dụ
02

Thông qua giai đoạn phát triển của thời thơ ấu

Going through the developmental stages of childhood

经历早期儿童发展阶段

Ví dụ
03

Thể hiện những hành vi và đặc điểm điển hình của một đứa trẻ mới biết đi

Showcasing the typical behaviors and characteristics of a toddler just starting to walk.

展现出典型幼童的行为和特征

Ví dụ