Bản dịch của từ Be a toddler trong tiếng Việt
Be a toddler
Phrase

Be a toddler(Phrase)
bˈɛ ˈɑː tˈɒdlɐ
ˈbi ˈɑ ˈtɑdɫɝ
Ví dụ
02
Thông qua giai đoạn phát triển của thời thơ ấu
Going through the developmental stages of childhood
经历早期儿童发展阶段
Ví dụ
03
Thể hiện những hành vi và đặc điểm điển hình của một đứa trẻ mới biết đi
Showcasing the typical behaviors and characteristics of a toddler just starting to walk.
展现出典型幼童的行为和特征
Ví dụ
