Bản dịch của từ Be apart from trong tiếng Việt

Be apart from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be apart from(Phrase)

bˈɛ ˈeɪpɑːt frˈɒm
ˈbi ˈeɪˈpɑrt ˈfrɑm
01

Tách ra hoặc tách biệt khỏi cái gì hoặc ai đó

To separate or be separate from something or someone

Ví dụ
02

Có sự khác biệt hoặc tương phản với cái gì

To have a difference or contrast with something

Ví dụ
03

Loại trừ hoặc trừ ra

To exclude or except

Ví dụ