Bản dịch của từ Be assertive trong tiếng Việt
Be assertive
Phrase

Be assertive(Phrase)
bˈɛ asˈɜːtɪv
ˈbi əˈsɝtɪv
01
Khẳng định một sự thật hoặc niềm tin một cách tự tin và dứt khoát
State a truth or belief confidently and with conviction.
坚定自信地表达一个事实或信念
Ví dụ
02
Ví dụ
