Bản dịch của từ Be assertive trong tiếng Việt

Be assertive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be assertive(Phrase)

bˈɛ asˈɜːtɪv
ˈbi əˈsɝtɪv
01

Khẳng định một sự thật hoặc niềm tin một cách tự tin và dứt khoát

State a truth or belief confidently and with conviction.

坚定自信地表达一个事实或信念

Ví dụ
02

Diễn đạt một cách dũng cảm và tự tin

Express yourself boldly and with confidence.

以大胆自信的方式表达自己

Ví dụ
03

Di truyền ý tưởng hoặc cảm xúc của mình một cách rõ ràng và trực tiếp mà không gây gổ hay xấn lấn.

Express your ideas or feelings clearly and directly, without causing anger.

清楚明白而直接地表达自己的想法或感受,避免让人感到生气。

Ví dụ