Bản dịch của từ Be attributed to trong tiếng Việt

Be attributed to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be attributed to(Phrase)

bˈɛ ˈætrɪbjˌuːtɪd tˈuː
ˈbi ˈætrəbˌjutɪd ˈtoʊ
01

Được xem như là do một vật hoặc ai đó gây ra hoặc được quy cho nguồn gốc cụ thể

It is believed to be caused by something or someone; it is attributed to a specific source.

被认为是由某事或某人引起的,归因于某个特定的来源

Ví dụ
02

Gán đặc điểm hoặc phẩm chất cho một người hoặc vật cụ thể

Attribute a trait, characteristic, or work to a person or thing that defines it.

将某一品质特性或作品归属于特定的人或事物

Ví dụ