Bản dịch của từ Be careful with something trong tiếng Việt

Be careful with something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be careful with something(Phrase)

bˈɛ kˈeəfəl wˈɪθ sˈʌmθɪŋ
ˈbi ˈkɛrfəɫ ˈwɪθ ˈsəmθɪŋ
01

Chăm sóc hoặc chú ý đến điều gì đó

To take care or pay attention to something

Ví dụ
02

Cẩn trọng hoặc thận trọng về điều gì đó

To be cautious or wary about something

Ví dụ
03

Cảnh giác với những mối nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn

To be alert to potential danger or problems

Ví dụ