Bản dịch của từ Be commonly called trong tiếng Việt

Be commonly called

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be commonly called(Verb)

bˈi kˈɑmənli kˈɔld
bˈi kˈɑmənli kˈɔld
01

Tồn tại hoặc sống

Exist or live

存在或生存

Ví dụ
02

Đặt tên cho một vật gì đó

To give something a name

为某件事物起名字

Ví dụ
03

Để chỉ ra hoặc biểu thị điều gì đó

To point at or indicate something

表示或象征某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh