Bản dịch của từ Be defined in trong tiếng Việt

Be defined in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be defined in(Phrase)

bˈɛ dɪfˈaɪnd ˈɪn
ˈbi dɪˈfaɪnd ˈɪn
01

Có một ý nghĩa hoặc bản chất cụ thể

To have a specific meaning or nature

Ví dụ
02

Được mô tả hoặc xác định theo một cách cụ thể

To be described or identified in a specific way

Ví dụ
03

Được xác định hoặc thiết lập trong một bối cảnh nhất định

To be established or determined within a certain context

Ví dụ