Bản dịch của từ Be denied additional credits trong tiếng Việt

Be denied additional credits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be denied additional credits(Phrase)

bˈɛ dˈiːnɪd ɐdˈɪʃənəl krˈɛdɪts
ˈbi ˈdinid əˈdɪʃənəɫ ˈkrɛdɪts
01

Bị từ chối yêu cầu cấp thêm tín dụng

To have ones request for more credits turned down

Ví dụ
02

Không được cộng thêm điểm hoặc phần thưởng cho công việc hoặc thành tích

To be refused extra points or units given for work or achievement

Ví dụ
03

Không nhận thêm tín chỉ học tập

To not receive further academic credits

Ví dụ