Bản dịch của từ Be denied additional credits trong tiếng Việt
Be denied additional credits
Phrase

Be denied additional credits(Phrase)
bˈɛ dˈiːnɪd ɐdˈɪʃənəl krˈɛdɪts
ˈbi ˈdinid əˈdɪʃənəɫ ˈkrɛdɪts
01
Bị từ chối yêu cầu cấp thêm tín dụng
To have ones request for more credits turned down
Ví dụ
02
Không được cộng thêm điểm hoặc phần thưởng cho công việc hoặc thành tích
To be refused extra points or units given for work or achievement
Ví dụ
