Bản dịch của từ Be dressed in trong tiếng Việt

Be dressed in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be dressed in(Phrase)

bˈɛ drˈɛst ˈɪn
ˈbi ˈdrɛst ˈɪn
01

Mặc những trang phục hoặc bộ quần áo nhất định

To be wearing particular clothes or outfits

Ví dụ
02

Mặc trang phục theo cách đã chỉ định

To be attired in a specified manner

Ví dụ
03

Mặc trên người một loại trang phục nhất định

To have on ones body a certain type of clothing

Ví dụ