Bản dịch của từ Be featured trong tiếng Việt

Be featured

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be featured(Verb)

bˈi fˈitʃɚd
bˈi fˈitʃɚd
01

Xuất hiện hoặc được đưa vào trong một ấn phẩm, chương trình truyền hình, tạp chí, bài viết… (thường là để giới thiệu hoặc làm nổi bật ai/cái gì).

To appear or be included in something especially a magazine television programme etc.

出现在某物中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh