Anh - Việt
be frequently cited
Verb
be frequently cited (Verb)
/bˈi fɹˈikwəntli sˈaɪtəd/
/bˈi fɹˈikwəntli sˈaɪtəd/
AI
Ví dụ
Báo cáo của Smith thường được trích dẫn trong các nghiên cứu xã hội.The report by Smith is frequently cited in social studies.
Nhiều nguồn không thường được trích dẫn trong nghiên cứu xã hội.Many sources are not frequently cited in social research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be frequently cited" ám chỉ việc một tài liệu, nghiên cứu hoặc tác phẩm được trích dẫn thường xuyên trong các bài viết, bài nghiên cứu hoặc văn bản học thuật khác. Sự trích dẫn này thể hiện sự ảnh hưởng và tầm quan trọng của nội dung đó trong lĩnh vực nhất định. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay nghĩa.