Bản dịch của từ Be friendly trong tiếng Việt

Be friendly

Verb Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be friendly(Verb)

bɨfɹˈɛndli
bɨfɹˈɛndli
01

Cư xử thân thiện, hòa nhã với người khác; tỏ ra dễ gần, thân mật trong giao tiếp.

To behave in a friendly or sociable way.

友好地交往

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be friendly(Adjective)

bɨfɹˈɛndli
bɨfɹˈɛndli
01

Có tính cách/ứng xử giống bạn bè, thể hiện sự thân thiện, dễ gần và quan tâm như một người bạn.

Having the qualities of a friend showing friendship.

友好的,像朋友一样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be friendly(Phrase)

bɨfɹˈɛndli
bɨfɹˈɛndli
01

Thể hiện sự tử tế, thân thiện và thiện chí với người khác; cư xử niềm nở, dễ gần để làm cho người khác cảm thấy thoải mái

To show kindness and goodwill towards others.

对他人表现友好和善意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh