Bản dịch của từ Be grateful trong tiếng Việt

Be grateful

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be grateful(Verb)

bˈɛ ɡrˈeɪtfəl
ˈbi ˈɡreɪtfəɫ
01

Cảm ơn hoặc trân trọng

To be thankful or appreciative

Ví dụ
02

Cảm nhận hoặc biểu lộ sự trân trọng đối với điều gì đó

To feel or show an appreciation for something

Ví dụ
03

Để bày tỏ lòng biết ơn đối với ai đó hoặc điều gì đó

To express thanks to someone or something

Ví dụ