Bản dịch của từ Be grateful trong tiếng Việt
Be grateful
Verb

Be grateful(Verb)
bˈɛ ɡrˈeɪtfəl
ˈbi ˈɡreɪtfəɫ
01
Cảm ơn hoặc trân trọng
To be thankful or appreciative
Ví dụ
02
Cảm nhận hoặc biểu lộ sự trân trọng đối với điều gì đó
To feel or show an appreciation for something
Ví dụ
