Bản dịch của từ Be haphazard trong tiếng Việt
Be haphazard
Verb

Be haphazard(Verb)
bˈɛ hˈæfɐzˌɑːd
ˈbi ˈhæfəˌzɑrd
Ví dụ
Ví dụ
03
Thiếu bất kỳ nguyên tắc sắp xếp hoặc trật tự rõ ràng nào
There is no clear organizational principle or order.
缺乏任何明确的组织原则或秩序。
Ví dụ
