Bản dịch của từ Be haphazard trong tiếng Việt

Be haphazard

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be haphazard(Verb)

bˈɛ hˈæfɐzˌɑːd
ˈbi ˈhæfəˌzɑrd
01

Xảy ra hoặc thực hiện một cách ngẫu nhiên hoặc cẩu thả

Happen or be done randomly or carelessly

发生或执行得随意和马虎

Ví dụ
02

Làm gì đó mà không có kế hoạch trước

Doing something spontaneously without a specific plan

无意中做某事

Ví dụ
03

Thiếu bất kỳ nguyên tắc sắp xếp hoặc trật tự rõ ràng nào

There is no clear organizational principle or order.

缺乏任何明确的组织原则或秩序。

Ví dụ