Bản dịch của từ Be hard-working trong tiếng Việt

Be hard-working

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be hard-working(Phrase)

bˈɛ hˈɑːdwɜːkɪŋ
ˈbi ˈhɑrdˈwɝkɪŋ
01

Chăm chỉ và tận tâm

To be diligent and dedicated

Ví dụ
02

Luôn nỗ lực trong công việc

To consistently exert oneself in tasks

Ví dụ
03

Cố gắng hết sức trong công việc hoặc các hoạt động của mình

To put a lot of effort into ones work or activities

Ví dụ