Bản dịch của từ Be hopeless trong tiếng Việt

Be hopeless

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be hopeless(Phrase)

bˈɛ hˈəʊpləs
ˈbi ˈhoʊpɫəs
01

Mất hết hy vọng

To have lost all hope

Ví dụ
02

Cảm thấy không còn cơ hội nào để cải thiện hay thành công

To feel that there is no possibility of improvement or success

Ví dụ
03

Ở trong trạng thái tuyệt vọng hoặc thiếu hy vọng

To be in a state of despair or lack of hope

Ví dụ