Bản dịch của từ Be imaginative trong tiếng Việt

Be imaginative

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be imaginative(Verb)

bˈɛ ɪmˈædʒɪnətˌɪv
ˈbi ˌɪˈmædʒənətɪv
01

Suy nghĩ sáng tạo và đầy phát minh

To think creatively and inventively

Ví dụ
02

Thể hiện sự sáng tạo trong ý tưởng hoặc hành động

To demonstrate creativity in ideas or actions

Ví dụ
03

Có trí tưởng tượng hoặc sự sáng tạo tốt

To have a good imagination or creativity

Ví dụ