Bản dịch của từ Be in for trong tiếng Việt
Be in for

Be in for (Phrase)
Ở trong tình huống có thể xảy ra điều gì đó khó chịu.
To be in a situation where something unpleasant is likely to happen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sắp trải qua điều gì đó, thường là điều không mong muốn.
To be about to experience something often unwanted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuẩn bị cho điều gì đó khó chịu hoặc được dự đoán trước.
To be prepared for something unpleasant or anticipated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sắp phải trải qua điều gì đó, đặc biệt là điều khó chịu hoặc khó khăn
To be going to experience something especially something unpleasant or difficult
Sắp phải trải qua một điều gì đó, đặc biệt là điều khó khăn hoặc không dễ chịu
To be going to experience something soon especially something unpleasant or difficult
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "be in for" có nghĩa là sắp phải trải qua hoặc chuẩn bị cho một tình huống không dễ chịu hoặc một sự kiện nào đó. Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông báo về những điều không mong muốn sẽ đến. Cách sử dụng "be in for" không có sự khác biệt lớn về mặt tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh không chính thức và khẩu ngữ.
Cụm động từ "be in for" có nghĩa là sắp phải trải qua hoặc chuẩn bị cho một tình huống không dễ chịu hoặc một sự kiện nào đó. Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông báo về những điều không mong muốn sẽ đến. Cách sử dụng "be in for" không có sự khác biệt lớn về mặt tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh không chính thức và khẩu ngữ.
