Bản dịch của từ Be in for trong tiếng Việt

Be in for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in for(Phrase)

bˈi ɨn fˈɔɹ
bˈi ɨn fˈɔɹ
01

Lâm vào tình thế có khả năng xảy ra điều không mong muốn.

This situation could turn uncomfortable or troublesome.

处于可能发生不愉快事情的境地

Ví dụ
02

Sắp trải qua điều gì đó thường không mong muốn.

About to go through something, usually an undesirable experience.

即将经历一些讨厌的事情

Ví dụ
03

Chuẩn bị sẵn sàng đón nhận những điều không vui hoặc đã dự đoán trước

Getting ready for something unpleasant or expected

为可能的不愉快或预料中的事情做好准备

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh