Bản dịch của từ Be in proximity to trong tiếng Việt

Be in proximity to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in proximity to(Phrase)

bˈɛ ˈɪn prɒksˈɪmɪti tˈuː
ˈbi ˈɪn ˌprɑkˈsɪməti ˈtoʊ
01

Nằm gần một cái gì đó hoặc một ai đó

To be located near to something or someone

Ví dụ
02

Để được gần nhau trong không gian hoặc thời gian

To be close together in space or time

Ví dụ