Bản dịch của từ Be involved trong tiếng Việt

Be involved

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be involved(Verb)

bˈɛ ɪnvˈɒlvd
ˈbi ˌɪnˈvɑɫvd
01

Tham gia vào một việc gì đó; là một phần của một hoạt động hoặc sự kiện.

To take part in something to be a part of an activity or event

Ví dụ
02

Được bao gồm hoặc liên quan đến điều gì đó.

To be included or concerned in something

Ví dụ
03

Có vai trò hoặc sự liên quan trong một việc gì đó.

To have a role or connection in something

Ví dụ