Bản dịch của từ Be like a bear with a sore head trong tiếng Việt

Be like a bear with a sore head

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be like a bear with a sore head(Idiom)

01

Tâm trạng không tốt

Feeling down

心情不好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dễ cáu và dễ nổi nóng

Easily irritated or angered

容易发火或急躁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phàn nàn hoặc gây khó xử

Complain or find it difficult to handle

抱怨或者难以处理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh