be long in the tooth
Idiom
be long in the tooth (Idiom)
AI
Ví dụ
Ông tôi đang già đi ở tuổi 85.My grandfather is getting long in the tooth at 85 years old.
Nhiều người tin rằng các chính trị gia thường già đi.Many people believe that politicians are often long in the tooth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cũ giờ đã xuống cấp.The old community center is long in the tooth now.
Công viên địa phương vẫn chưa xuống cấp.The local park is not long in the tooth yet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be long in the tooth" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là "đã lớn tuổi" hoặc "đã già". Cụm từ này gợi ý về khía cạnh thời gian và kinh nghiệm, thường được sử dụng để chỉ những người có độ tuổi cao hoặc những thứ đã tồn tại lâu dài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này tương đương nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về mặt phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, nó thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng độ tuổi có thể dẫn đến sự lỗi thời hoặc không còn thích hợp.