Bản dịch của từ Be misconstrued as trong tiếng Việt

Be misconstrued as

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be misconstrued as(Phrase)

bˈɛ mɪskənstrˈuːd ˈæs
ˈbi mɪˈskɑnstrud ˈɑs
01

Bị hiểu lầm trong một bối cảnh hoặc tình huống nào đó

To be misinterpreted in a context or situation

Ví dụ
02

Được hiểu theo một nghĩa khác ngoài ý định ban đầu

To be taken to mean something other than what was intended

Ví dụ
03

Bị hiểu nhầm hoặc diễn đạt sai

To be misunderstood or interpreted wrongly

Ví dụ