Bản dịch của từ Be not modern trong tiếng Việt
Be not modern
Phrase

Be not modern(Phrase)
bˈɛ nˈɒt mˈɒdən
ˈbi ˈnɑt ˈmɑdɝn
Ví dụ
Ví dụ
03
Không theo kịp xu hướng hiện đại hoặc phong cách đương đại.
To not be current or contemporary in style or fashion
Ví dụ
