Bản dịch của từ Be not modern trong tiếng Việt

Be not modern

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be not modern(Phrase)

bˈɛ nˈɒt mˈɒdən
ˈbi ˈnɑt ˈmɑdɝn
01

Khác biệt so với những xu hướng hoặc tiêu chuẩn hiện tại.

To differ from the present trends or norms

Ví dụ
02

Thiếu những thuộc tính hoặc đặc điểm của sự hiện đại.

To lack the attributes or characteristics of modernity

Ví dụ
03

Không theo kịp xu hướng hiện đại hoặc phong cách đương đại.

To not be current or contemporary in style or fashion

Ví dụ