Bản dịch của từ Be obliged to do trong tiếng Việt

Be obliged to do

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be obliged to do(Phrase)

bˈɛ ˈɒblaɪdʒd tˈuː dˈuː
ˈbi ˈɑbɫɪdʒd ˈtoʊ ˈdu
01

Bị buộc phải làm điều gì đó do hoàn cảnh hoặc nghĩa vụ

To be forced to do something due to circumstances or obligations

Ví dụ
02

Có nghĩa vụ phải làm điều gì đó

To be required to do something to have a duty to do something

Ví dụ
03

Cảm thấy có nghĩa vụ đạo đức phải làm điều gì đó cho ai đó

To feel a moral obligation to do something for someone

Ví dụ