Bản dịch của từ Be optional to do something trong tiếng Việt

Be optional to do something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be optional to do something(Phrase)

bˈɛ ˈɒpʃənəl tˈuː dˈuː sˈʌmθɪŋ
ˈbi ˈɑpʃənəɫ ˈtoʊ ˈdu ˈsəmθɪŋ
01

Một đề xuất linh hoạt về một hoạt động hoặc nhiệm vụ nào đó

A suggestion to allow flexibility in some activities or tasks

在某些活动或任务中提供灵活的建议

Ví dụ
02

Không bắt buộc hoặc cần thiết phải làm gì đó

There's no need to do anything.

无需去做某事

Ví dụ
03

Có cơ hội hoặc lựa chọn để thực hiện một hành động cụ thể

Having the choice or opportunity to take a specific action

有选择或机会去执行特定的动作

Ví dụ