Bản dịch của từ Be out of the running for something trong tiếng Việt

Be out of the running for something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be out of the running for something(Phrase)

bˈɛ ˈaʊt ˈɒf tʰˈiː rˈʌnɪŋ fˈɔː sˈʌmθɪŋ
ˈbi ˈaʊt ˈɑf ˈθi ˈrənɪŋ ˈfɔr ˈsəmθɪŋ
01

Bị loại khỏi một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh

To be excluded from a contest or competition

Ví dụ
02

Không thể cạnh tranh hoặc thành công trong một lĩnh vực nào đó

To be unable to compete or succeed in something

Ví dụ
03

Không còn được coi là ứng viên hoặc lựa chọn nữa.

To no longer be considered as a candidate or option

Ví dụ