ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be polished
Làm cho thứ gì đó sáng bóng và mịn màng bằng cách chà xát
Polish something until it’s smooth and shiny by rubbing it
用力摩擦,使某物变得光滑亮丽。
Để cải thiện hoặc làm rõ ràng điều gì đó
To improve or fine-tune something
改进或完善某事
Hoàn thiện hoặc chỉnh sửa một điều gì đó bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ
To polish something up or wrap something up by making small adjustments
通过做出一些细微的调整来完善或完成某件事情