Bản dịch của từ Be polished trong tiếng Việt

Be polished

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be polished(Verb)

bˈɛ pˈɒlɪʃt
ˈbi ˈpɑɫɪʃt
01

Làm cho thứ gì đó sáng bóng và mịn màng bằng cách chà xát

Polish something until it’s smooth and shiny by rubbing it

用力摩擦,使某物变得光滑亮丽。

Ví dụ
02

Để cải thiện hoặc làm rõ ràng điều gì đó

To improve or fine-tune something

改进或完善某事

Ví dụ
03

Hoàn thiện hoặc chỉnh sửa một điều gì đó bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ

To polish something up or wrap something up by making small adjustments

通过做出一些细微的调整来完善或完成某件事情

Ví dụ