Bản dịch của từ Be quiet trong tiếng Việt

Be quiet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be quiet(Phrase)

bˈiː kwˈaɪət
ˈbi ˈkwit
01

Yêu cầu ai đó ngừng nói hoặc giảm tiếng ồn

Used to ask someone to stop talking or to reduce the noise.

用来让别人停止讲话或减小噪音

Ví dụ
02

Một câu thể hiện sự cần thiết hoặc ưu tiên của sự im lặng

A phrase that expresses the need for silence or prioritizes silence.

一个表达对保持沉默的需求或优先级的短语。

Ví dụ
03

Lệnh yêu cầu giữ im lặng

Order to keep silent

保持沉默的命令

Ví dụ