Bản dịch của từ Be raised for trong tiếng Việt

Be raised for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be raised for(Phrase)

bˈɛ rˈeɪzd fˈɔː
ˈbi ˈreɪzd ˈfɔr
01

Được nuôi dạy trong một môi trường hoặc cách thức nhất định

To be brought up to be raised in a particular environment or manner

被培养成某种特定的环境或方式中成长

Ví dụ
02

Được nuôi dưỡng hoặc giáo dục đến một mức độ nhất định

To be nurtured or educated to a certain level

接受一定程度的养育或教育

Ví dụ
03

Được nâng cao về địa vị hoặc vị trí

To be elevated in status or position

地位或位置得到提升

Ví dụ