Bản dịch của từ Be raised for trong tiếng Việt
Be raised for
Phrase

Be raised for(Phrase)
bˈɛ rˈeɪzd fˈɔː
ˈbi ˈreɪzd ˈfɔr
01
Được nuôi dạy trong một môi trường hoặc cách thức nhất định
To be brought up to be raised in a particular environment or manner
被培养成某种特定的环境或方式中成长
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
