Bản dịch của từ Be reluctant to trong tiếng Việt

Be reluctant to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be reluctant to(Phrase)

bˈɛ rɪlˈʌktənt tˈuː
ˈbi rɪˈɫəktənt ˈtoʊ
01

Không muốn làm gì đó hoặc chấp nhận điều gì đó

Not wanting to do something or accept something

我不打算做某事,也不愿意接受某件事。

Ví dụ
02

Có chút nghi ngờ hoặc dè dặt khi tiến hành điều gì đó

There's doubt or hesitation about carrying out something

对继续做某事感到疑虑或有所保留

Ví dụ
03

Biểu hiện sự do dự hoặc kháng cự đối với một hành động hoặc quyết định

To show hesitation or resistance to an action or decision

表达对某个行动或决定的犹豫或反对

Ví dụ