Bản dịch của từ Be reluctant to trong tiếng Việt
Be reluctant to
Phrase

Be reluctant to(Phrase)
bˈɛ rɪlˈʌktənt tˈuː
ˈbi rɪˈɫəktənt ˈtoʊ
Ví dụ
02
Có chút nghi ngờ hoặc dè dặt khi tiến hành điều gì đó
There's doubt or hesitation about carrying out something
对继续做某事感到疑虑或有所保留
Ví dụ
03
Biểu hiện sự do dự hoặc kháng cự đối với một hành động hoặc quyết định
To show hesitation or resistance to an action or decision
表达对某个行动或决定的犹豫或反对
Ví dụ
