Bản dịch của từ Be respectful trong tiếng Việt

Be respectful

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be respectful(Phrase)

bˈɛ rɪspˈɛktfəl
ˈbi rɪˈspɛktfəɫ
01

Thể hiện sự tôn trọng hoặc xem trọng ai đó hoặc điều gì đó

To show respect or concern for someone or something.

表达对某人或某事物的尊重或关心

Ví dụ
02

Đối xử với người khác một cách tôn trọng và có phẩm giá

Treat others with respect and dignity.

以尊重和体面待人

Ví dụ
03

Để thể hiện sự lịch sự và kính trọng trong thái độ hoặc hành động

Demonstrating politeness and respect through attitude or behavior.

表现出礼貌和尊重的态度或行为

Ví dụ