Bản dịch của từ Be round trong tiếng Việt

Be round

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be round(Phrase)

bˈɛ rˈaʊnd
ˈbi ˈraʊnd
01

Có hình dáng hoặc đặc điểm tròn trịa

To have a rounded form or characteristic

它具有圆润的外形或特征。

Ví dụ
02

Có hình dáng tròn trịa hoặc tròn xoe

To be or appear circular or rounded in shape

Ví dụ
03

Để thể hiện khái niệm về sự tròn trịa

To embody the concept of roundness

Ví dụ