Bản dịch của từ Be supportive of someone trong tiếng Việt

Be supportive of someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be supportive of someone(Phrase)

bˈɛ səpˈɔːtɪv ˈɒf sˈəʊməʊn
ˈbi səˈpɔrtɪv ˈɑf ˈsoʊmiˌoʊn
01

Để khích lệ hoặc tán thành ai đó

To give someone encouragement or approval

给予某人鼓励或认可

Ví dụ
02

Bắt đầu hoặc ủng hộ ai đó

Agree with or support someone

支持某人或与某人站在同一立场

Ví dụ
03

Giúp ai đó bằng cách cung cấp sự hỗ trợ về cảm xúc hoặc thực tế

Helping someone by offering emotional or practical support.

通过提供情感支持或实际帮助来帮助他人

Ví dụ