be taught
Idiom
be taught (Idiom)
AI
Ví dụ
Trẻ em nên được dạy cách ứng xử cơ bản từ khi còn nhỏ.Children should be taught basic manners at a young age.
Không chấp nhận được khi người lớn được dạy cách xấu trong xã hội.It's not acceptable for adults to be taught rudeness in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy được dạy bởi một gia sư chuyên nghiệp cho kỳ thi IELTS của mình.She was taught by a professional tutor for her IELTS exam.
Anh ấy không được dạy kỹ thuật viết đúng cho bài thi nói.He was not taught proper writing techniques for the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
được đào tạo trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp.
to receive training in a field or profession.
Ví dụ
Cô ấy đã được dạy cách nấu ăn bởi bà nội của cô ấy.She was taught how to cook by her grandmother.
Tôi không được dạy cách ứng xử đúng mực khi lớn lên.I wasn't taught proper manners growing up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be taught" là một dạng bị động của động từ "teach" (dạy). Nó được sử dụng để chỉ việc ai đó nhận được kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin từ người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, việc sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong ngữ cảnh giáo dục. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau do sự khác biệt giữa hai phương ngữ.