Bản dịch của từ Be the best trong tiếng Việt

Be the best

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be the best(Phrase)

bˈɛ tʰˈiː bˈɛst
ˈbi ˈθi ˈbɛst
01

Đạt thành tích xuất sắc nhất trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể

To become the best in a specific field or context

在特定领域或环境中成为表现最出色的那一个

Ví dụ
02

Để đạt được tiêu chuẩn hoặc thứ hạng cao nhất so với người khác

To meet the standards or achieve the highest level compared to others

在所有人中达到最高标准或排名

Ví dụ
03

Được xem là xuất sắc nhất hoặc vượt trội trong một nhóm hoặc lĩnh vực nào đó

To become the best or stand out in a specific group or category

在某个群体或类别中成为最出色或最优越的存在

Ví dụ