Bản dịch của từ Be unlucky trong tiếng Việt
Be unlucky
Phrase

Be unlucky(Phrase)
bˈɛ ˈʌnlʌki
ˈbi ˌənˈɫəki
01
Để không gặp may trong một tình huống hoặc sự kiện
To be unfortunate in a situation or event
Ví dụ
02
Trải qua vận xui hoặc hoàn cảnh không thuận lợi
To experience bad luck or unfavorable circumstances
Ví dụ
03
Gặp vận xui
To have misfortune
Ví dụ
