Bản dịch của từ Be valuable trong tiếng Việt

Be valuable

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be valuable(Verb)

bˈɛ vˈæljuːəbəl
ˈbi ˈvæɫjuəbəɫ
01

Có giá trị hoặc tầm quan trọng, hữu ích hoặc có lợi

To have worth or importance to be useful or beneficial

Ví dụ
02

Đánh giá cao một cái gì đó vì giá trị hoặc ý nghĩa của nó

To appreciate something for its worth or significance

Ví dụ