Anh - Việt

Bản dịch của từ Be your own person trong tiếng Việt

be your own person

Idiom

be your own person (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Tự hành động độc lập và đưa ra quyết định của riêng mình mà không bị ảnh hưởng bởi người khác.

To act independently and make one's own decisions without being influenced by others.

Ví dụ
Cô ấy quyết định trở thành chính mình ở trường trung học.She decided to be her own person in high school.
Anh ấy không sợ trở thành chính mình.He is not afraid to be his own person.

Nghĩa 02

Khẳng định sự độc đáo hoặc bản sắc cá nhân.

To assert one's individuality or uniqueness.

Ví dụ
Trong đại học, Sarah học cách là chính mình và thể hiện bản thân.In college, Sarah learned to be her own person and express herself.
Nhiều sinh viên không muốn là chính mình trong xã hội.Many students do not want to be their own person in society.

Nghĩa 03

Sống theo các giá trị, niềm tin và mong muốn của riêng mình thay vì tuân theo kỳ vọng của xã hội.

To live according to one's own values, beliefs, and desires rather than conforming to societal expectations.

Ví dụ
Nhiều người chọn sống theo cách riêng của họ trong xã hội ngày nay.Many people choose to be their own person in society today.
Cô ấy hoàn toàn không muốn sống theo cách riêng của mình.She does not want to be her own person at all.

Video ngữ cảnh