Bản dịch của từ Beaming faces trong tiếng Việt

Beaming faces

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beaming faces(Noun)

bˈiːmɪŋ fˈeɪsɪz
ˈbimɪŋ ˈfeɪsɪz
01

Vẻ ngoại hình rõ ràng và vui vẻ

A cheerful and clearly positive appearance or attitude.

明快愉悦的神采或风采

Ví dụ
02

Nụ cười rạng rỡ thể hiện niềm vui hoặc hạnh phúc trên khuôn mặt ai đó

A bright expression of joy or happiness on someone's face.

某人脸上洋溢着快乐或幸福的灿烂笑容。

Ví dụ
03

Hành động phát ra tia sáng hoặc năng lượng

The action emits a beam of light or energy.

发射光束或能量的行为

Ví dụ