Anh - Việt

Bản dịch của từ Beans trong tiếng Việt

beans

Noun Countable

beans (Noun Countable)

/bˈiːnz/
/ˈbinz/
AI

Nghĩa 01

Hạt của cây đậu được dùng làm thực phẩm

The seeds of the bean plant used as food

Ví dụ
Maria đã phục vụ đậu trong bữa tối cộng đồng dành cho các gia đình thu nhập thấp.Maria served beans at a community dinner for low-income families.
Bữa trưa ở trường không có đậu, nên một số học sinh nghèo vẫn đói.The school lunch did not include beans, so some poor students stayed hungry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bất kỳ loại hạt giống hoặc trái cây khô tương tự nào được sử dụng làm thực phẩm

Any of various similar seeds or dry fruits used for food

Ví dụ
Tại bữa ăn cộng đồng của Maria, đậu đã nuôi 200 người hàng xóm thu nhập thấp.At Maria's community dinner, beans fed 200 low-income neighbors.
Tại buổi quyên góp thực phẩm của Tom, 30 gia đình không nhận được đậu.At Tom's food drive, 30 families received no beans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tiền mặt hoặc tiền mặt không chính thức

Informal Money or cash

Ví dụ
Tại sự kiện từ thiện của Maya, các nhà hảo tâm quyên góp 500 đơn vị tiền cho gia đình vô gia cư.At Maya's charity event, donors gave 500 beans for homeless families.
Leo không có đủ tiền để tham gia dự án cộng đồng.Leo did not have enough beans to join the community project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh