Bản dịch của từ Bear arms trong tiếng Việt

Bear arms

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bear arms(Phrase)

bˈɛɹ ˈɑɹmz
bˈɛɹ ˈɑɹmz
01

Mang theo vũ khí

To carry weapons

Ví dụ
02

Sẵn sàng chiến đấu hoặc tự vệ

To be ready to fight or defend oneself

Ví dụ
03

Cầm vũ khí chống lại kẻ thù

To take up weapons against an enemy

Ví dụ