Bản dịch của từ Bear down on trong tiếng Việt

Bear down on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bear down on(Phrase)

bˈiə dˈaʊn ˈɒn
ˈbɪr ˈdaʊn ˈɑn
01

Ấn mạnh vào đâu đó

Press down on something

用力按压某物

Ví dụ
02

Ti tiến gần về phía ai đó hoặc cái gì đó theo cách đe dọa

To move towards someone or something in a threatening manner

以威胁的方式向某人或某物逼近

Ví dụ
03

Dùng sức hoặc ảnh hưởng lên ai đó hoặc cái gì đó

Using force or exerting influence on someone or something

使用武力或影响某人或某事物

Ví dụ