Bản dịch của từ Bearlike trong tiếng Việt

Bearlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bearlike(Adjective)

bˈiəlaɪk
ˈbɪrˌɫaɪk
01

Giống như một con gấu về ngoại hình hoặc hành vi.

Resembling a bear in appearance or behavior

Ví dụ
02

Có những đặc điểm hoặc phẩm chất điển hình của một con gấu

Having characteristics or qualities typical of a bear

Ví dụ
03

Liên quan hoặc gợi ý đến những phẩm chất thường gắn liền với gấu như sức mạnh.

Involving or suggestive of the qualities associated with bears such as strength

Ví dụ