Bản dịch của từ Beat an opponent trong tiếng Việt

Beat an opponent

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beat an opponent(Verb)

bˈit ˈæn əpˈoʊnənt
bˈit ˈæn əpˈoʊnənt
01

Thắng ai đó trong một cuộc thi hoặc trò chơi

Beat someone in a competition or game

在比赛或游戏中击败对手

Ví dụ
02

Khiến ai đó cảm thấy bị đánh bại hoặc kém quan trọng hơn

Make someone feel defeated or less important

让某人觉得被击败或觉得自己不那么重要

Ví dụ
03

Đánh nhiều lần

Keep hitting nonstop

反复击打

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh